|
STT |
Hiragana |
Kanji |
Nghĩa |
|
1 |
てきよう |
適用 |
Áp dụng, ứng dụng |
|
2 |
かくす |
隠す |
Ẩn, giấu kín |
|
3 |
あくえいきょう |
悪影響 |
Ảnh hưởng xấu |
|
4 |
あんぜん |
安全 |
An toàn |
|
5 |
りゃくず |
略図 |
Lược đồ, bản vẽ sơ lược |
|
6 |
ずめん |
図面 |
Bản vẽ thiết kế |
|
7 |
せつめいしょ |
説明書 |
Bản hướng dẫn |
|
8 |
けいかくしょ |
計画書 |
Bản kế hoạch |
|
9 |
はんけい |
半径 |
Bán kính |
|
10 |
きゅう の はんけい |
球の半径 |
Bán kính mặt cầu |
|
11 |
おさえる |
抑える、押さえる |
Ấn xuống, khống chế, áp chế |
|
12 |
おと |
音 |
Âm thanh |
|
13 |
ひかり |
光 |
Ánh sáng |
|
14 |
スケッチ |
|
Bản phác thảo |
|
15 |
げんこう |
原稿 |
Bản thảo |
|
16 |
ほんたい |
本体 |
Bản thể, thực thể |
|
17 |
よごす |
汚す |
Bẩn thỉu |
|
18 |
しょうさいず |
詳細図 |
Bản vẽ chi tiết |
|
19 |
へいめんず |
平面図 |
Bản vẽ chiếu bằng |
|
20 |
そくめんず |
側面図 |
Bản vẽ chiếu cạnh |
|
21 |
しゅとうえいず |
主投影図 |
Bản vẽ hình chiếu chính |
|
22 |
しょうめんず |
正面図 |
Bản vẽ mặt trước |
|
23 |
ぜんたいず |
全体図 |
Bản vẽ tổng quan |
|
24 |
チェックリスト |
|
Bảng kiểm tra |
|
25 |
きんいつ |
均一 |
Bằng nhau, cân bằng |
|
26 |
へんぺい |
扁平 |
Bằng phẳng, nhẵn nhụi |
|
27 |
なふだ |
名札 |
Bảng tên |
|
28 |
ギヤ |
Gean |
Bánh răng |
|
29 |
はぐるまモ(シュール) |
歯車 |
Bánh răng ô tô |
|
30 |
こうりん |
後輪 |
Bánh xe sau |
|
31 |
ぜんりん |
前輪 |
Bánh xe trước |
|
32 |
しゃりん |
車輪 |
Bánh xe |
|
33 |
たいふう |
台風 |
Bão, gió lớn |
|
34 |
ほうこく |
報告 |
Báo cáo |
|
35 |
にっぽう |
日報 |
Báo cáo ngày |
|
36 |
しゅうほう |
週報 |
Báo cáo tuần |
|
37 |
げっぽう |
月報 |
Báo cáo tháng |
|
38 |
ほしょう |
保証 |
Bảo đảm, bảo hành |
|
39 |
ふくむ |
含む |
Bao hàm, chứa đựn |
|
40 |
ほけん |
保険 |
Bảo hiểm |
|
41 |
せいび |
整備 |
Bảo quản, duy trì |
|
42 |
かいし |
開始 |
Bắt đầu |
|
43 |
ふまん |
不満 |
Bất mãn, bất bình |
|
44 |
ちゃくしゅ |
着手 |
Bắt tay vào việc |
|
45 |
おれる |
折れる |
Bẻ gập, bẻ gẫy |
|
46 |
かたわら |
傍ら |
Bên cạnh, xung quanh |
|
47 |
きんぼう |
近傍 |
Bền dai, chịu được lâu |
|
48 |
うき |
右記 |
Bên phải |
|
49 |
さき |
左記 |
Bên trái |
|
50 |
おく |
奥 |
Bên trong, nội thất |
|
51 |
そうなん |
遭難 |
Bị tai nạn, bị nguy hiểm |
|
52 |
へんけい |
変形 |
Biến dạng |
|
53 |
へんさ |
偏差 |
Độ lệch |
|
54 |
へんこう |
変更 |
Thay đổi |
|
55 |
しょしつ |
消失 |
Biến mất, tiêu dùng |
|
56 |
へんしゅう |
編集 |
Biên tập, biên soạn, chọn lọc |
|
57 |
へんそく |
変速 |
Sang số, đổi số |
|
58 |
ひょうか |
評価 |
Bình giá, đánh giá, định giá |
|
59 |
へいきん |
平均 |
Bình quân |
|
60 |
にづくり |
荷造り |
Bó, gói, xếp đặt |
|
61 |
はいけい |
背景 |
Bối cảnh |
|
62 |
はかる |
量る. 計る |
Cân, đo lường |
|
63 |
しめる |
締める |
Buộc chặt |
|
64 |
たいしょう |
対称 |
Cân xứng, đối xứng |
|
65 |
エッジ |
|
Cạnh, mép, rìa, gờ |
|
66 |
アーム |
|
Cánh chịu lực |
|
67 |
いじょう |
以上 |
Cao hơn |
|
68 |
グレード |
|
Cấp bậc, mức độ |
|
69 |
じょうきゅう |
上級 |
Cấp trên, thượng cấp |
|
70 |
きる |
切る |
Cắt |
|
71 |
しつもん |
質問 |
Câu hỏi |
|
72 |
よろしく おねがい いたします |
宜しくお願い致しま |
Câu kết thúc khi nhờ vả việc gì đó |
|
73 |
こうせい |
構成 |
Cấu thành |
|
74 |
こうちく |
構築 |
cấu trúc, xây dựng |
|
75 |
タッチ |
|
Chạm vào, đụng vào, kề sá |
|
76 |
おさえる |
抑える |
Chặn, kẹp lại, không cho tiếp xúc |
|
77 |
あいさつ |
挨拶 |
Chào hỏi |
|
78 |
おさき に しつれいします |
お先に失礼します |
Chào trước khi về |
|
79 |
みとめる |
認める |
Chấp nhận, thừa nhận |
|
80 |
げんみつ |
厳密 |
Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt |
|
81 |
つみあげ |
積み上げ |
Chất đống, đống |
|
82 |
フューエル |
|
Chất đốt, nguyên liệu |
|
83 |
ひんしつ |
品質 |
Chất lượng, phẩm chất |
|
84 |
やける |
焼ける |
Cháy |
|
85 |
ながす |
流す |
Chảy ( nước chảy) |
|
86 |
ぼうそう |
暴走 |
Chạy lung tung |
|
87 |
とびだす |
飛び出す |
Chạy ra, nhảy ra |
|
88 |
もれる |
漏れる |
Chảy ra, rò rỉ |
|
89 |
つくる |
作る. 造る |
Chế tạo |
|
90 |
チェック |
|
Kiểm tra |
|
91 |
さしこむ |
差し込む |
Chèn vào, lồng vào |
|
92 |
してい |
指定 |
Chỉ định |
|
93 |
しはい |
支配 |
Chi phối, ảnh hưởng |
|
94 |
してき |
指摘 |
Chỉ ra, chỉ trích |
|
95 |
しじ |
指示 |
Chỉ thị |
|
96 |
ようりょう |
要領 |
Chỉ dẫn |
|
97 |
たぶひん |
他部品 |
Chi tiết khác |
|
98 |
ぶひん |
部品 |
Chi tiết, bộ phận |
|
99 |
たんぴん |
単品 |
Chi tiết đơn |

